se déshabiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cởi quần áo (của mình) ra: Hành động tự cởi bỏ quần áo, trang phục đang mặc trên người.
- Thay quần áo (thường để mặc đồ khác hoặc đi ngủ): Hành động này thường là bước đầu tiên khi thay đồ hoặc chuẩn bị đi tắm, đi ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Đã muộn rồi, tôi sẽ cởi quần áo ra và đi ngủ.)
- (Bọn trẻ cởi quần áo trong phòng thay đồ trước khi xuống bể bơi.)
- (Cô ấy cởi quần áo nhanh chóng để mặc bộ đồ thể thao vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se déshabiller devant quelqu'un": Cởi quần áo trước mặt ai đó (có thể mang sắc thái thân mật hoặc không).
- Il est gêné de se déshabiller devant le médecin. (Anh ấy ngại cởi quần áo trước mặt bác sĩ.)
- "Se déshabiller des préjugés" (nghĩa bóng): Từ bỏ, thoát khỏi những định kiến (cách dùng ẩn dụ, trang trọng).
- Pour comprendre une autre culture, il faut essayer de se déshabiller de ses préjugés. (Để hiểu một nền văn hóa khác, cần phải cố gắng từ bỏ những định kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshabiller (động từ ngoại động): Cởi quần áo cho người khác.
- La mère déshabille son bébé pour le bain. (Người mẹ cởi quần áo cho em bé để tắm.)
- Déshabillé, e (tính từ/ danh từ):
- Tính từ: Ăn mặc hở hang, thiếu trang phục chỉnh tề.
- Elle est sortie sur le balcon en tenue déshabillée. (Cô ấy ra ban công trong bộ đồ mặc hở hang.)
- Danh từ giống đực (le déshabillé): Bộ đồ mặc trong nhà, đồ ngủ (thường bằng vải mỏng, gợi cảm).
- Elle porte un déshabillé en soie. (Cô ấy mặc một bộ đồ ngủ bằng lụa.)
Từ đồng nghĩa
- Enlever ses vêtements: Cởi/bỏ quần áo của mình ra (cách nói thông thường).
- Retirer ses habits: Cởi trang phục của mình ra (cách nói trang trọng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- S'habiller: Mặc quần áo vào.
- Se vêtir: Mặc đồ, khoác áo (từ trang trọng).
Cụm động từ liên quan
- Se déshabiller en vitesse / vite: Cởi quần áo rất nhanh.
- Dépêche-toi de te déshabiller, le dîner est prêt ! (Mau cởi quần áo ra đi, bữa tối đã sẵn sàng rồi!)
- Se déshabiller complètement: Cởi hết quần áo, cởi trần.
- Il fait si chaud qu'il voudrait se déshabiller complètement. (Trời nóng đến mức anh ấy muốn cởi hết quần áo ra.)
tự động từ
- cởi quần áo; bỏ quần áo ngoài